Bến Tre

Danh sách thí sinh trúng tuyển kỳ thi tuyển sinh năm 2008 hệ đại học vừa học vừa làm tại Bến Tre

TRƯỜNG ĐH GIAO THÔNG VẬN TẢI TP. HCM

HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH

----------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

----------

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN KỲ THI TUYỂN SINH NĂM 2008
HỆ ĐẠI HỌC VỪA HỌC VỪA LÀM - TẠI BẾN TRE

Ngành: XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG (111)

(Kèm theo quyết định số: /ĐT ngày 03 tháng 11 năm 2008)

SBD
HỌ VÀ TÊN
Phái
Ngày sinh
Toán
Hóa
TSĐ
001
Lê Nhật
Bằng
Nam
03/06/70
4.00
7.00
8.00
19.00
002
Lương Hải
Bằng
Nam
01/08/77
5.00
8.50
8.00
21.50
003
Trần Văn 
Bảy
Nam
12/02/61
3.50
4.00
4.00
11.50
004
Trần Công
Chánh
Nam
07/05/74
4.00
7.00
9.00
20.00
005
Nguyễn Tấn
Công
Nam
20/09/75
4.50
3.50
8.00
16.00
006
Huỳnh Chí
Cường
Nam
21/10/80
5.00
5.50
6.50
17.00
007
Phạm Văn
Diễn
Nam
04/03/84
3.50
5.50
8.50
17.50
008
Võ Huỳnh Ngọc
Diệu
Nữ
20/04/81
5.50
9.00
9.00
23.50
009
Nguyễn Thành
Đông
Nam
27/03/79
4.50
8.00
6.00
18.50
010
Huỳnh Văn
Nam
05/03/75
3.00
7.00
5.50
15.50
011
Dương Thanh
Dũng
Nam
02/03/84
2.50
5.50
6.00
14.00
012
Đoàn Trí
Dũng
Nam
02/05/75
5.50
7.00
7.50
20.00
013
Bùi Thế
Duy
Nam
05/01/87
4.50
7.00
5.50
17.00
014
Thái Trọng
Duy
Nam
01/01/83
5.50
7.50
6.50
19.50
015
Vũ Khắc
Duy
Nam
04/07/80
0.50
6.50
6.50
13.50
016
Trần Văn Thanh
Hải
Nam
10/06/78
2.00
8.00
6.00
16.00
017
Nguyễn Thị Mộng
Hằng
Nữ
26/09/79
3.00
7.50
5.00
15.50
018
Bùi Văn
Hên
Nam
11/04/80
4.00
8.00
4.00
16.00
019
Nguyễn Trần
Hiển
Nam
24/06/84
2.00
6.50
4.50
13.00
020
Huýnh Phú
Hiệp
Nam
29/10/82
3.00
7.50
3.50
14.00
021
Võ Thanh
Hiếu
Nam
17/09/77
5.00
6.00
3.00
14.00
022
Lê Long
Hồ
Nam
09/07/84
4.50
6.50
6.00
17.00
023
Lê Thị Kim
Hoàng
Nữ
21/03/76
5.00
7.50
4.50
17.00
024
Phạm Tấn
Hưng
Nam
01/12/82
6.50
6.50
5.00
18.00
025
Trần Tấn
Hưng
Nam
31/12/72
3.50
6.00
6.50
16.00
026
Quách Thế
Huy
Nam
29/07/82
4.50
6.50
6.50
17.50
027
Ngô Chung Đông
Khánh
Nam
20/07/83
5.00
7.00
3.50
15.50
028
Võ Đăng
Khoa
Nam
28/12/86
5.00
9.00
8.00
22.00
029
Phạm Mạnh
Khương
Nam
09/08/75
3.00
7.00
6.00
16.00
030
Lê Văn
Lam
Nam
20/11/83
3.00
7.00
4.50
14.50
032
Nguyễn Trung
Liêm
Nam
28/08/68
4.00
8.00
5.50
17.50
033
Nguyễn Thị Duy
Linh
Nữ
08/02/85
4.00
8.00
6.50
18.50
034
Lê Đình Thiện
Lộc
Nam
23/09/86
5.00
7.00
4.50
16.50
035
Ngô Tấn
Lợi
Nam
10/07/90
6.50
7.50
6.50
20.50
037
Nguyễn Hoàng
Nam
Nam
28/12/85
2.50
7.50
3.50
13.50
038
Hồ Văn
Ngoan
Nam
10/04/90
4.00
8.00
5.00
17.00
039
Nguyễn Kỳ
Nhân
Nam
03/09/88
4.50
8.00
6.50
19.00
040
Nguyễn Thị Huỳnh
Như
Nữ
08/07/86
5.50
9.00
6.50
21.00
041
Võ Anh
Phong
Nam
08/09/79
4.50
7.00
5.00
16.50
042
Trần Minh
Phú
Nam
31/12/82
4.00
6.50
6.50
17.00
043
Nguyễn Ngọc
Phước
Nam
10/03/81
2.00
6.00
8.50
16.50
044
Trần Lê Chí
Phương
Nam
01/01/80
2.00
5.50
8.50
16.00
046
Trần Thị Hồng
Phượng
Nữ
07/06/83
4.50
6.50
5.50
16.50
048
Lê Thanh
Quí
Nam
17/03/83
2.50
4.00
9.00
15.50
049
Phạm Văn
Sơn
Nam
05/07/65
3.50
4.00
8.50
16.00
050
Trần Ngọc
Sơn
Nam
1968
2.50
5.50
8.00
16.00
051
Lê Thành
Sum
Nam
20/06/90
3.00
7.50
8.50
19.00
052
Trần Thanh
Tâm
Nam
27/01/80
4.00
3.50
9.50
17.00
053
Võ Trọng
Tấn
Nam
17/05/80
3.50
7.50
8.50
19.50
054
Trương Văn
Tạo
Nam
09/11/71
3.50
7.00
8.00
18.50
055
Trần Thị Hồng
Thắm
Nữ
31/10/89
3.50
6.00
7.50
17.00
056
Dương Quốc
Thanh
Nam
15/10/84
4.50
8.00
7.50
20.00
057
Lê Thị Lệ
Thanh
Nữ
10/04/89
5.50
8.50
8.00
22.00
058
Phan Sĩ
Thi
Nam
22/08/74
5.00
7.50
8.00
20.50
059
Lương Xuân
Thọ
Nam
12/04/72
3.50
4.00
5.50
13.00
060
Lê Hoàng
Thuấn
Nam
07/01/74
4.00
6.00
8.50
18.50
061
Mai Diễm
Thúy
Nữ
16/12/84
5.50
8.50
9.00
23.00
062
Phan Dương Hồng
Tiến
Nam
27/03/76
2.00
6.50
7.50
16.00
064
Nguyễn Thanh
Tín
Nam
12/07/82
4.50
8.00
5.00
17.50
065
Nguyễn Thanh
Tình
Nam
10/12/87
4.50
6.00
4.00
14.50
066
Nguyễn Văn
Toàn
Nam
16/09/76
2.00
7.00
7.00
16.00
067
Lê Khánh
Trình
Nam
04/04/85
4.50
8.00
6.50
19.00
068
Nguyễn Hoàng
Tuân
Nam
16/07/79
5.00
6.50
7.00
18.50
069
Huỳnh Kim
Tùng
Nam
21/04/69
2.00
7.00
6.00
15.00
070
Trịnh Thị
Tuyết
Nữ
12/05/86
2.00
4.50
7.50
14.00
071
Lê Văn
Nam
22/05/66
2.50
8.00
6.50
17.00
072
Tô Lê
Nam
11/04/86
5.50
7.00
7.00
19.50
073
Hồ Hoàng
Nam
20/07/76
4.00
5.00
6.50
15.50
074
Thái Thanh
Bình
Nam
07/05/82
5.00
6.00
5.50
16.50
075
Nguyễn Hoàng
Cương
Nam
05/07/90
2.50
5.50
5.00
13.00
076
Trần Thị Diệu
Hiền
Nữ
14/02/89
4.00
7.50
6.50
18.00
078
Đặng Hữu
Minh
Nam
15/11/78
2.50
6.50
6.00
15.00
079
Lê Xuân
Tiến
Nam
03/05/88
2.00
6.50
7.50
16.00
080
Hồ Minh
Tuấn
Nam
12/07/79
2.50
7.50
9.00
19.00

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO THƯỜNG XUYÊN

Địa chỉ: Số 2, Đường Võ Oanh, Phường 25, quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
Điện Thoại: 0283.898.0429 – 0898.166.799
Email: daotao_vlvh@ut.edu.vn
UT MAP